记载記載 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

记载 nghĩa là ghi lại, ghi chép

Pinyin
jì zǎi
Tiếng Anh
to put down in writing; to recordrecord; account

记载 (phiên âm pinyin: jì zǎi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ghi lại, ghi chép". Dạng phồn thể viết là 記載. 记载 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我读过一篇当时写下的记载。 (tôi đã đọc qua bài ghi chép viết lúc ấy.)

Câu ví dụ

我读过一篇当时写下的记载。

tôi đã đọc qua bài ghi chép viết lúc ấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

记载 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

记载 có nghĩa là "ghi lại, ghi chép", thuộc loại động từ, danh từ.

记载 đọc như thế nào?

记载 phiên âm pinyin là "jì zǎi".

记载 thuộc HSK mấy?

记载 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 记载 như thế nào?

Ví dụ: 我读过一篇当时写下的记载。 — nghĩa là "tôi đã đọc qua bài ghi chép viết lúc ấy.".

Gặp lại 记载 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng