财务財務 (phồn thể)
财务 (phiên âm pinyin: cái wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tài vụ". Dạng phồn thể viết là 財務. 财务 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 财务管理。 (quản lý tài vụ)
Câu ví dụ
财务管理。
Phân tích từng chữ
财—
务—
Câu hỏi thường gặp
财务 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
财务 có nghĩa là "tài vụ", thuộc loại danh từ.
财务 đọc như thế nào?
财务 phiên âm pinyin là "cái wù".
财务 thuộc HSK mấy?
财务 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 财务 như thế nào?
Ví dụ: 财务管理。 — nghĩa là "quản lý tài vụ".
Gặp lại 财务 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng