财产財產 (phồn thể)
财产 (phiên âm pinyin: cái chǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tài sản". Dạng phồn thể viết là 財產. 财产 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 国家财产 (tài sản quốc gia)
Câu ví dụ
国家财产
Phân tích từng chữ
财—
产—
Câu hỏi thường gặp
财产 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
财产 có nghĩa là "tài sản", thuộc loại danh từ.
财产 đọc như thế nào?
财产 phiên âm pinyin là "cái chǎn".
财产 thuộc HSK mấy?
财产 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 财产 như thế nào?
Ví dụ: 国家财产 — nghĩa là "tài sản quốc gia".
Gặp lại 财产 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng