发财發財 (phồn thể)
HSK 6cụm động-tân

发财 nghĩa là phát tài, làm giàu

Pinyin
fā cái
Tiếng Anh
to get rich; to make a pile

发财 (phiên âm pinyin: fā cái) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phát tài, làm giàu". Dạng phồn thể viết là 發財. 发财 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 发财致富 (phát tài giàu có)

Câu ví dụ

发财致富

phát tài giàu có

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

发财 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

发财 có nghĩa là "phát tài, làm giàu", thuộc loại cụm động-tân.

发财 đọc như thế nào?

发财 phiên âm pinyin là "fā cái".

发财 thuộc HSK mấy?

发财 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 发财 như thế nào?

Ví dụ: 发财致富 — nghĩa là "phát tài giàu có".

Gặp lại 发财 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng