贩卖販賣 (phồn thể)
HSK 6động từ

贩卖 nghĩa là bán hàng, buôn bán

Pinyin
fàn mài
Tiếng Anh
to peddle; to sell

贩卖 (phiên âm pinyin: fàn mài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bán hàng, buôn bán". Dạng phồn thể viết là 販賣. 贩卖 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 贩卖干鲜果品 (bán trái cây tươi và khô.)

Câu ví dụ

贩卖干鲜果品

bán trái cây tươi và khô.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

贩卖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

贩卖 có nghĩa là "bán hàng, buôn bán", thuộc loại động từ.

贩卖 đọc như thế nào?

贩卖 phiên âm pinyin là "fàn mài".

贩卖 thuộc HSK mấy?

贩卖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 贩卖 như thế nào?

Ví dụ: 贩卖干鲜果品 — nghĩa là "bán trái cây tươi và khô.".

Gặp lại 贩卖 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng