卖賣 (phồn thể)
HSK 2động từ
卖 nghĩa là bán
- Pinyin
- mài
- Hán-Việt
- mại
- Tiếng Anh
- to sellto betray; to sell outto show off; to paradeto make a living by
卖 (phiên âm pinyin: mài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bán". Âm Hán-Việt của 卖 là "mại". Dạng phồn thể viết là 賣. 卖 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 把余粮卖给国家。 (bán thóc thừa cho nhà nước.)
Câu ví dụ
把余粮卖给国家。
Câu hỏi thường gặp
卖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
卖 có nghĩa là "bán", thuộc loại động từ.
卖 đọc như thế nào?
卖 phiên âm pinyin là "mài", âm Hán-Việt là "mại".
卖 thuộc HSK mấy?
卖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 卖 như thế nào?
Ví dụ: 把余粮卖给国家。 — nghĩa là "bán thóc thừa cho nhà nước.".
Gặp lại 卖 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng