外卖
外卖 (phiên âm pinyin: wài mài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đồ ăn ngoài". Ví dụ: 今天太忙了,我叫了外卖,在家吃饭。 (Hôm nay quá bận, tôi đã gọi đồ ăn mang về và ăn ở nhà.)
Giải nghĩa
Đồ ăn được đặt từ nhà hàng và giao đến tận nơi.
Câu ví dụ
今天太忙了,我叫了外卖,在家吃饭。
Cách dùng chi tiết
外卖 là danh từ chỉ đồ ăn được đặt từ nhà hàng và giao đến tận nhà hoặc địa điểm khác. Đây là một từ rất phổ biến trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt là với giới trẻ. Bạn có thể nói "点外卖" (diǎn wài mài) nghĩa là đặt đồ ăn mang về. "外卖" khác với "打包" (dǎbāo) ở chỗ "打包" là bạn tự mang đồ ăn về, còn "外卖" là có người giao đến.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
外送
Câu hỏi thường gặp
外卖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
外卖 có nghĩa là "Đồ ăn ngoài", thuộc loại danh từ. Đồ ăn được đặt từ nhà hàng và giao đến tận nơi.
外卖 đọc như thế nào?
外卖 phiên âm pinyin là "wài mài".
Đặt câu với 外卖 như thế nào?
Ví dụ: 今天太忙了,我叫了外卖,在家吃饭。 — nghĩa là "Hôm nay quá bận, tôi đã gọi đồ ăn mang về và ăn ở nhà.".
Gặp lại 外卖 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng