出卖出賣 (phồn thể)
HSK 6động từ

出卖 nghĩa là bán

Pinyin
chū mài
Tiếng Anh
to offer for sale; to sell; to sell out; to betray

出卖 (phiên âm pinyin: chū mài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bán". Dạng phồn thể viết là 出賣. 出卖 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 出卖民族利益的反动派永远被人民所唾弃。 (bọn phản động bán rẻ lợi ích của dân tộc, suốt đời bị nhân dân khinh bỉ.)

Câu ví dụ

出卖民族利益的反动派永远被人民所唾弃。

bọn phản động bán rẻ lợi ích của dân tộc, suốt đời bị nhân dân khinh bỉ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

出卖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

出卖 có nghĩa là "bán", thuộc loại động từ.

出卖 đọc như thế nào?

出卖 phiên âm pinyin là "chū mài".

出卖 thuộc HSK mấy?

出卖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 出卖 như thế nào?

Ví dụ: 出卖民族利益的反动派永远被人民所唾弃。 — nghĩa là "bọn phản động bán rẻ lợi ích của dân tộc, suốt đời bị nhân dân khinh bỉ.".

Gặp lại 出卖 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng