资料資料 (phồn thể)
资料 (phiên âm pinyin: zī liào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tư liệu, dữ liệu". Dạng phồn thể viết là 資料. 资料 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 谈笑的资料 (đề tài để bàn tán)
Câu ví dụ
谈笑的资料
Phân tích từng chữ
资—
料—
Câu hỏi thường gặp
资料 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
资料 có nghĩa là "tư liệu, dữ liệu", thuộc loại danh từ.
资料 đọc như thế nào?
资料 phiên âm pinyin là "zī liào".
资料 thuộc HSK mấy?
资料 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 资料 như thế nào?
Ví dụ: 谈笑的资料 — nghĩa là "đề tài để bàn tán".
Gặp lại 资料 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng