资本資本 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

资本 nghĩa là vốn

Pinyin
zī běn
Tiếng Anh
capitalsth. capitalized on

资本 (phiên âm pinyin: zī běn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vốn". Dạng phồn thể viết là 資本. 资本 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 政治资本 (tư sản chính trị)

Câu ví dụ

政治资本

tư sản chính trị

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

资本 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

资本 có nghĩa là "vốn", thuộc loại danh từ, động từ.

资本 đọc như thế nào?

资本 phiên âm pinyin là "zī běn".

资本 thuộc HSK mấy?

资本 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 资本 như thế nào?

Ví dụ: 政治资本 — nghĩa là "tư sản chính trị".

Gặp lại 资本 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng