工资工資 (phồn thể)
HSK 4danh từ

工资 nghĩa là tiền lương

Pinyin
gōng zī
Tiếng Anh
wages; pay; salary

工资 (phiên âm pinyin: gōng zī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiền lương". Dạng phồn thể viết là 工資. 工资 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 基本工资 (tiền lương cơ bản.)

Câu ví dụ

基本工资

tiền lương cơ bản.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

工资 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

工资 có nghĩa là "tiền lương", thuộc loại danh từ.

工资 đọc như thế nào?

工资 phiên âm pinyin là "gōng zī".

工资 thuộc HSK mấy?

工资 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 工资 như thế nào?

Ví dụ: 基本工资 — nghĩa là "tiền lương cơ bản.".

Gặp lại 工资 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng