走廊
走廊 nghĩa là hành lang
- Pinyin
- zǒu láng
- Tiếng Anh
- corridor; hallway; passage; passageway
走廊 (phiên âm pinyin: zǒu láng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hành lang". 走廊 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 河西走廊 (hành lang Hà Tây.)
Giải nghĩa
Lối đi dài nối liền các phòng trong một tòa nhà.
Câu ví dụ
河西走廊
Cách dùng chi tiết
走廊 là danh từ chỉ hành lang, lối đi nối liền các phòng trong một tòa nhà hoặc căn hộ. Nó thường là một không gian hẹp và dài. Bạn có thể đi bộ qua走廊 để di chuyển giữa các phòng. Đôi khi, hành lang cũng có thể được trang trí bằng tranh ảnh hoặc cây cảnh.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
过道
Câu hỏi thường gặp
走廊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
走廊 có nghĩa là "hành lang", thuộc loại danh từ. Lối đi dài nối liền các phòng trong một tòa nhà.
走廊 đọc như thế nào?
走廊 phiên âm pinyin là "zǒu láng".
走廊 thuộc HSK mấy?
走廊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 走廊 như thế nào?
Ví dụ: 河西走廊 — nghĩa là "hành lang Hà Tây.".
Gặp lại 走廊 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng