走路 (phiên âm pinyin: zǒu lù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đi bộ". Ví dụ: 天气好的时候,我喜欢走路去附近的商店买东西。 (Khi thời tiết đẹp, tôi thích đi bộ đến cửa hàng gần nhà để mua đồ.)
Giải nghĩa
Di chuyển bằng đôi chân, đi bộ.
Câu ví dụ
天气好的时候,我喜欢走路去附近的商店买东西。
Lưu 走路 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
走路 là động từ chỉ hành động di chuyển bằng đôi chân, tức là đi bộ. Đây là cách diễn đạt thông dụng nhất và không có từ nào khác thay thế hoàn toàn. Nó trái nghĩa với các phương tiện di chuyển khác như 骑车 hay 开车. Một mẹo là bạn có thể thêm trạng thái hoặc mục đích, ví dụ như 慢慢走路 (đi bộ chậm rãi) hoặc 走路去看朋友 (đi bộ để thăm bạn).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
走路 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
走路 đọc như thế nào?
Đặt câu với 走路 như thế nào?
Gặp lại 走路 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng