超级超級 (phồn thể)
超级 (phiên âm pinyin: chāo jí) là định ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "siêu, siêu cấp". Dạng phồn thể viết là 超級. 超级 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 超级显微镜。 (kính hiển vi siêu cấp.)
Câu ví dụ
超级显微镜。
Phân tích từng chữ
超—
级—
Câu hỏi thường gặp
超级 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
超级 có nghĩa là "siêu, siêu cấp", thuộc loại định ngữ.
超级 đọc như thế nào?
超级 phiên âm pinyin là "chāo jí".
超级 thuộc HSK mấy?
超级 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 超级 như thế nào?
Ví dụ: 超级显微镜。 — nghĩa là "kính hiển vi siêu cấp.".
Gặp lại 超级 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng