年级年級 (phồn thể)
年级 (phiên âm pinyin: nián jí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lớp". Dạng phồn thể viết là 年級. 年级 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我在三年级学习。 (Tôi học lớp ba.)
Câu ví dụ
我在三年级学习。
Phân tích từng chữ
年niánnăm
级—
Câu hỏi thường gặp
年级 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
年级 có nghĩa là "lớp", thuộc loại danh từ.
年级 đọc như thế nào?
年级 phiên âm pinyin là "nián jí".
年级 thuộc HSK mấy?
年级 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 年级 như thế nào?
Ví dụ: 我在三年级学习。 — nghĩa là "Tôi học lớp ba.".
Gặp lại 年级 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng