高级高級 (phồn thể)
HSK 5tính từ
高级 nghĩa là cao cấp, nâng cao
- Pinyin
- gāo jí
- Tiếng Anh
- senior; high-ranking; high-level; highhigh-grade; high-quality; advanced
高级 (phiên âm pinyin: gāo jí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cao cấp, nâng cao". Dạng phồn thể viết là 高級. 高级 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 高级神经中枢 (trung khu thần kinh cấp cao)
Câu ví dụ
高级神经中枢
Phân tích từng chữ
高gāocao
级—
Câu hỏi thường gặp
高级 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
高级 có nghĩa là "cao cấp, nâng cao", thuộc loại tính từ.
高级 đọc như thế nào?
高级 phiên âm pinyin là "gāo jí".
高级 thuộc HSK mấy?
高级 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 高级 như thế nào?
Ví dụ: 高级神经中枢 — nghĩa là "trung khu thần kinh cấp cao".
Gặp lại 高级 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng