上级上級 (phồn thể)
HSK 6danh từ

上级 nghĩa là cấp trên, thượng cấp

Pinyin
shàng jí
Tiếng Anh
higher level/authority

上级 (phiên âm pinyin: shàng jí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cấp trên, thượng cấp". Dạng phồn thể viết là 上級. 上级 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 完成上级交给的任务。 (hoàn thành nhiệm vụ mà cấp trên giao phó.)

Câu ví dụ

完成上级交给的任务。

hoàn thành nhiệm vụ mà cấp trên giao phó.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

上级 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

上级 có nghĩa là "cấp trên, thượng cấp", thuộc loại danh từ.

上级 đọc như thế nào?

上级 phiên âm pinyin là "shàng jí".

上级 thuộc HSK mấy?

上级 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 上级 như thế nào?

Ví dụ: 完成上级交给的任务。 — nghĩa là "hoàn thành nhiệm vụ mà cấp trên giao phó.".

Gặp lại 上级 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng