级别級別 (phồn thể)
HSK 6danh từ

级别 nghĩa là trình độ

Pinyin
jí bié
Tiếng Anh
rank; level; grade; scale(comparative circumstances)

级别 (phiên âm pinyin: jí bié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trình độ". Dạng phồn thể viết là 級別. 级别 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

级别 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

级别 có nghĩa là "trình độ", thuộc loại danh từ.

级别 đọc như thế nào?

级别 phiên âm pinyin là "jí bié".

级别 thuộc HSK mấy?

级别 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 级别 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng