超市

超市 nghĩa là siêu thị

Pinyin
chāo shì
Tiếng Anh
supermarket

超市 (phiên âm pinyin: chāo shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "siêu thị". 超市 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我们每天都需要去超市买新鲜的蔬菜和水果。 (Chúng tôi cần đi siêu thị mua rau và trái cây tươi mỗi ngày.)

Giải nghĩa

Nơi bán nhiều loại hàng hóa tiêu dùng, đặc biệt là thực phẩm.

Câu ví dụ

我们每天都需要去超市买新鲜的蔬菜和水果。

Chúng tôi cần đi siêu thị mua rau và trái cây tươi mỗi ngày.

Cách dùng chi tiết

超市 là danh từ chỉ nơi bán đa dạng các mặt hàng tiêu dùng hàng ngày, từ thực phẩm đến đồ gia dụng. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Người ta thường nói '去超市购物' (đi siêu thị mua sắm) hoặc '超市里东西很全' (siêu thị có đủ mọi thứ). Khác với 商店 (cửa hàng nói chung), siêu thị thường có quy mô lớn hơn và bán nhiều loại hàng hóa hơn, đặc biệt là thực phẩm tươi sống.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

大卖场

Câu hỏi thường gặp

超市 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

超市 có nghĩa là "siêu thị", thuộc loại danh từ. Nơi bán nhiều loại hàng hóa tiêu dùng, đặc biệt là thực phẩm.

超市 đọc như thế nào?

超市 phiên âm pinyin là "chāo shì".

超市 thuộc HSK mấy?

超市 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 超市 như thế nào?

Ví dụ: 我们每天都需要去超市买新鲜的蔬菜和水果。 — nghĩa là "Chúng tôi cần đi siêu thị mua rau và trái cây tươi mỗi ngày.".

Gặp lại 超市 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng