超过超過 (phồn thể)
HSK 4động từ

超过 nghĩa là vượt quá

Pinyin
chāo guò
Tiếng Anh
to surpass; to exceed; to outstripmore than

超过 (phiên âm pinyin: chāo guò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vượt quá". Dạng phồn thể viết là 超過. 超过 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他的车从左边超过了前面的卡车。 (xe của anh ấy từ bên trái vượt qua chiếc xe tải trước mặt.)

Câu ví dụ

他的车从左边超过了前面的卡车。

xe của anh ấy từ bên trái vượt qua chiếc xe tải trước mặt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

超过 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

超过 có nghĩa là "vượt quá", thuộc loại động từ.

超过 đọc như thế nào?

超过 phiên âm pinyin là "chāo guò".

超过 thuộc HSK mấy?

超过 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 超过 như thế nào?

Ví dụ: 他的车从左边超过了前面的卡车。 — nghĩa là "xe của anh ấy từ bên trái vượt qua chiếc xe tải trước mặt.".

Gặp lại 超过 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng