跳跃跳躍 (phồn thể)

跳跃 nghĩa là nhảy cao

Pinyin
tiào yuè
Tiếng Anh
jump; leap; bound; hop (for joy)

跳跃 (phiên âm pinyin: tiào yuè) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhảy cao". Dạng phồn thể viết là 跳躍. 跳跃 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 跳跃前进 (nhảy về phía trước)

Câu ví dụ

跳跃前进

nhảy về phía trước

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

跳跃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

跳跃 có nghĩa là "nhảy cao".

跳跃 đọc như thế nào?

跳跃 phiên âm pinyin là "tiào yuè".

跳跃 thuộc HSK mấy?

跳跃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 跳跃 như thế nào?

Ví dụ: 跳跃前进 — nghĩa là "nhảy về phía trước".

Gặp lại 跳跃 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng