跳远
跳远 (phiên âm pinyin: tiàoyuǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nhảy xa". Ví dụ: 他在跳远比赛中获得了金牌。
Giải nghĩa
Môn điền kinh nhảy về phía trước càng xa càng tốt.
Câu ví dụ
他在跳远比赛中获得了金牌。
Cách dùng chi tiết
跳远 là môn nhảy xa, một nội dung thi đấu trong điền kinh. Người ta thường dùng động từ 参加 (cānjiā) để chỉ việc tham gia thi đấu, ví dụ: 参加跳远比赛. Đây là môn thi đấu cá nhân, mục tiêu là nhảy được quãng đường xa nhất có thể.
Phân tích từng chữ
跳—
远yuǎnxaCâu hỏi thường gặp
跳远 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
跳远 có nghĩa là "Nhảy xa", thuộc loại danh từ. Môn điền kinh nhảy về phía trước càng xa càng tốt.
跳远 đọc như thế nào?
跳远 phiên âm pinyin là "tiàoyuǎn".
Đặt câu với 跳远 như thế nào?
Ví dụ: 他在跳远比赛中获得了金牌。.
Gặp lại 跳远 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng