活跃活躍 (phồn thể)
HSK 5tính từ

活跃 nghĩa là sống động, hoạt bát

Pinyin
huó yuè
Tiếng Anh
brisk; active; dynamicenliven; animate; invigorate

活跃 (phiên âm pinyin: huó yuè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sống động, hoạt bát". Dạng phồn thể viết là 活躍. 活跃 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 学习讨论会开得很活跃。 (cuộc thảo luận học tập rất sôi nổi.)

Câu ví dụ

学习讨论会开得很活跃。

cuộc thảo luận học tập rất sôi nổi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

活跃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

活跃 có nghĩa là "sống động, hoạt bát", thuộc loại tính từ.

活跃 đọc như thế nào?

活跃 phiên âm pinyin là "huó yuè".

活跃 thuộc HSK mấy?

活跃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 活跃 như thế nào?

Ví dụ: 学习讨论会开得很活跃。 — nghĩa là "cuộc thảo luận học tập rất sôi nổi.".

Gặp lại 活跃 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng