跳水
跳水 (phiên âm pinyin: tiàoshuǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nhảy cầu". Ví dụ: 她从小就练习跳水,现在是一名优秀的运动员。 (Cô ấy tập luyện nhảy cầu từ nhỏ, giờ là một vận động viên xuất sắc.)
Giải nghĩa
Môn thể thao nhảy từ trên cao xuống nước.
Câu ví dụ
她从小就练习跳水,现在是一名优秀的运动员。
Cách dùng chi tiết
跳水 là môn thể thao dưới nước, người chơi sẽ nhảy từ trên cao xuống nước và thực hiện các động tác tạo hình đẹp mắt. Đây là một môn thi đấu Olympic rất được yêu thích. Khi nói về hành động nhảy xuống nước, người ta cũng dùng từ này, ví dụ như 跳水救人 (tiàoshuǐ jiù rén - nhảy xuống nước cứu người).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
跳水 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
跳水 có nghĩa là "Nhảy cầu", thuộc loại danh từ. Môn thể thao nhảy từ trên cao xuống nước.
跳水 đọc như thế nào?
跳水 phiên âm pinyin là "tiàoshuǐ".
Đặt câu với 跳水 như thế nào?
Ví dụ: 她从小就练习跳水,现在是一名优秀的运动员。 — nghĩa là "Cô ấy tập luyện nhảy cầu từ nhỏ, giờ là một vận động viên xuất sắc.".
Gặp lại 跳水 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng