踊跃踴躍 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ
踊跃 nghĩa là nhảy nhót, nhảy lên
- Pinyin
- yǒng yuè
- Tiếng Anh
- leap; jumpeagerly; enthusiastically
踊跃 (phiên âm pinyin: yǒng yuè) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhảy nhót, nhảy lên". Dạng phồn thể viết là 踴躍. 踊跃 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 座谈会上发言非常踊跃。 (trong buổi toạ đạm mọi người phát biểu hết sức sôi nổi.)
Câu ví dụ
座谈会上发言非常踊跃。
Phân tích từng chữ
踊—
跃—
Câu hỏi thường gặp
踊跃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
踊跃 có nghĩa là "nhảy nhót, nhảy lên", thuộc loại danh từ, tính từ.
踊跃 đọc như thế nào?
踊跃 phiên âm pinyin là "yǒng yuè".
踊跃 thuộc HSK mấy?
踊跃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 踊跃 như thế nào?
Ví dụ: 座谈会上发言非常踊跃。 — nghĩa là "trong buổi toạ đạm mọi người phát biểu hết sức sôi nổi.".
Gặp lại 踊跃 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng