运动会 (phiên âm pinyin: yùndònghuì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hội thao". Ví dụ: 今年的运动会项目非常丰富,大家都玩得很开心。 (Các hạng mục của hội thao năm nay rất phong phú, mọi người đều chơi rất vui.)
Giải nghĩa
Sự kiện thể thao bao gồm nhiều môn thi đấu.
Câu ví dụ
今年的运动会项目非常丰富,大家都玩得很开心。
Lưu 运动会 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
运动会 là danh từ chỉ một sự kiện thể thao tổng hợp, bao gồm nhiều môn thi đấu khác nhau, thường được tổ chức bởi trường học, công ty hoặc các tổ chức. Nó tương tự như 'hội thao' hoặc 'đại hội thể thao'. Từ này rất phổ biến trong môi trường học đường và cộng đồng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
运动会 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
运动会 đọc như thế nào?
Đặt câu với 运动会 như thế nào?
Gặp lại 运动会 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng