运行運行 (phồn thể)
HSK 6động từ

运行 nghĩa là vận hành, vận chuyển

Pinyin
yùn xíng
Tiếng Anh
to move; to be in motion; to gravitate; to orbit; to run (a program); to function

运行 (phiên âm pinyin: yùn xíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vận hành, vận chuyển". Dạng phồn thể viết là 運行. 运行 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人造卫星的运行轨道。 (quỹ đạo vận hành của vệ tinh nhân tạo.)

Câu ví dụ

人造卫星的运行轨道。

quỹ đạo vận hành của vệ tinh nhân tạo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

运行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

运行 có nghĩa là "vận hành, vận chuyển", thuộc loại động từ.

运行 đọc như thế nào?

运行 phiên âm pinyin là "yùn xíng".

运行 thuộc HSK mấy?

运行 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 运行 như thế nào?

Ví dụ: 人造卫星的运行轨道。 — nghĩa là "quỹ đạo vận hành của vệ tinh nhân tạo.".

Gặp lại 运行 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng