运气運氣 (phồn thể)
运气 (phiên âm pinyin: yùn qi, yùn qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vận may". Dạng phồn thể viết là 運氣. 运气 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他一运气,把石块搬了起来。 (anh ấy vừa vận công, đã dời được tảng đá đi rồi.)
Câu ví dụ
他一运气,把石块搬了起来。
Phân tích từng chữ
运—
气—
Câu hỏi thường gặp
运气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
运气 có nghĩa là "vận may", thuộc loại danh từ.
运气 đọc như thế nào?
运气 phiên âm pinyin là "yùn qi, yùn qì".
运气 thuộc HSK mấy?
运气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 运气 như thế nào?
Ví dụ: 他一运气,把石块搬了起来。 — nghĩa là "anh ấy vừa vận công, đã dời được tảng đá đi rồi.".
Gặp lại 运气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng