选择選擇 (phồn thể)
HSK 3danh từ, động từ

选择 nghĩa là lựa chọn

Pinyin
xuǎn zé
Tiếng Anh
choice; alternativeto select; to choose; to pick; to opt

选择 (phiên âm pinyin: xuǎn zé) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lựa chọn". Dạng phồn thể viết là 選擇. 选择 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 选择对象 (chọn đối tượng)

Câu ví dụ

选择对象

chọn đối tượng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

选择 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

选择 có nghĩa là "lựa chọn", thuộc loại danh từ, động từ.

选择 đọc như thế nào?

选择 phiên âm pinyin là "xuǎn zé".

选择 thuộc HSK mấy?

选择 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 选择 như thế nào?

Ví dụ: 选择对象 — nghĩa là "chọn đối tượng".

Gặp lại 选择 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng