当选當選 (phồn thể)
HSK 6động từ

当选 nghĩa là trúng cử

Pinyin
dāng xuǎn
Tiếng Anh
to be elected; to get elected(v.s. to elect)

当选 (phiên âm pinyin: dāng xuǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trúng cử". Dạng phồn thể viết là 當選. 当选 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他再次当选为工会主席。 (ông ấy lại trúng cử chủ tịch công đoàn.)

Câu ví dụ

他再次当选为工会主席。

ông ấy lại trúng cử chủ tịch công đoàn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

当选 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

当选 có nghĩa là "trúng cử", thuộc loại động từ.

当选 đọc như thế nào?

当选 phiên âm pinyin là "dāng xuǎn".

当选 thuộc HSK mấy?

当选 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 当选 như thế nào?

Ví dụ: 他再次当选为工会主席。 — nghĩa là "ông ấy lại trúng cử chủ tịch công đoàn.".

Gặp lại 当选 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng