遥控遙控 (phồn thể)
HSK 6danh từ

遥控 nghĩa là điều khiển từ xa

Pinyin
yáo kòng
Tiếng Anh
remote control

遥控 (phiên âm pinyin: yáo kòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều khiển từ xa". Dạng phồn thể viết là 遙控. 遥控 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

遥控 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

遥控 có nghĩa là "điều khiển từ xa", thuộc loại danh từ.

遥控 đọc như thế nào?

遥控 phiên âm pinyin là "yáo kòng".

遥控 thuộc HSK mấy?

遥控 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 遥控 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng