遥远遙遠 (phồn thể)
遥远 (phiên âm pinyin: yáo yuǎn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xa xôi". Dạng phồn thể viết là 遙遠. 遥远 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 遥远的将来 (tương lai xa vời)
Câu ví dụ
遥远的将来
Phân tích từng chữ
遥—
远yuǎnxaCâu hỏi thường gặp
遥远 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
遥远 có nghĩa là "xa xôi".
遥远 đọc như thế nào?
遥远 phiên âm pinyin là "yáo yuǎn".
遥远 thuộc HSK mấy?
遥远 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 遥远 như thế nào?
Ví dụ: 遥远的将来 — nghĩa là "tương lai xa vời".
Gặp lại 遥远 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng