控制
HSK 5động từ

控制 nghĩa là kiểm soát, kiềm chế

Pinyin
kòng zhì
Tiếng Anh
to control; to limit; to contain; to dominate; to command

控制 (phiên âm pinyin: kòng zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiểm soát, kiềm chế". 控制 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 自动控制。 (tự kiềm chế bản thân.)

Câu ví dụ

自动控制。

tự kiềm chế bản thân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

控制 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

控制 có nghĩa là "kiểm soát, kiềm chế", thuộc loại động từ.

控制 đọc như thế nào?

控制 phiên âm pinyin là "kòng zhì".

控制 thuộc HSK mấy?

控制 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 控制 như thế nào?

Ví dụ: 自动控制。 — nghĩa là "tự kiềm chế bản thân.".

Gặp lại 控制 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng