针对針對 (phồn thể)
HSK 5liên từ, động từ
针对 nghĩa là nhằm vào, chĩa vào
- Pinyin
- zhēn dùi
- Tiếng Anh
- in response to; in the light of; aimed at; in connection withto be directed toward; to be aimed at; to counter
针对 (phiên âm pinyin: zhēn dùi) là liên từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhằm vào, chĩa vào". Dạng phồn thể viết là 針對. 针对 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这些话都是针对着这个问题说的。 (những lời nói kia đều nhằm vào vấn đề này.)
Câu ví dụ
这些话都是针对着这个问题说的。
Phân tích từng chữ
针—
对dùiđúngCâu hỏi thường gặp
针对 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
针对 có nghĩa là "nhằm vào, chĩa vào", thuộc loại liên từ, động từ.
针对 đọc như thế nào?
针对 phiên âm pinyin là "zhēn dùi".
针对 thuộc HSK mấy?
针对 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 针对 như thế nào?
Ví dụ: 这些话都是针对着这个问题说的。 — nghĩa là "những lời nói kia đều nhằm vào vấn đề này.".
Gặp lại 针对 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng