对手對手 (phồn thể)
HSK 5tính từ, động từ

对手 nghĩa là đối thủ

Pinyin
duì shǒu
Tiếng Anh
opponent; adversaryto match; to equal

对手 (phiên âm pinyin: duì shǒu) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đối thủ". Dạng phồn thể viết là 對手. 对手 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我们的对手是个素负盛名的球队。 (đối thủ của chúng ta là một đội bóng danh tiếng đã lâu.)

Câu ví dụ

我们的对手是个素负盛名的球队。

đối thủ của chúng ta là một đội bóng danh tiếng đã lâu.

Lưu 对手 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

对手 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

对手 có nghĩa là "đối thủ", thuộc loại tính từ, động từ.

对手 đọc như thế nào?

对手 phiên âm pinyin là "duì shǒu".

对手 thuộc HSK mấy?

对手 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 对手 như thế nào?

Ví dụ: 我们的对手是个素负盛名的球队。 — nghĩa là "đối thủ của chúng ta là một đội bóng danh tiếng đã lâu.".

Gặp lại 对手 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng