方针方針 (phồn thể)
方针 (phiên âm pinyin: fāng zhēn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phương châm". Dạng phồn thể viết là 方針. 方针 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 方针政策 (phương châm chính sách)
Câu ví dụ
方针政策
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
方针 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
方针 có nghĩa là "phương châm", thuộc loại danh từ.
方针 đọc như thế nào?
方针 phiên âm pinyin là "fāng zhēn".
方针 thuộc HSK mấy?
方针 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 方针 như thế nào?
Ví dụ: 方针政策 — nghĩa là "phương châm chính sách".
Gặp lại 方针 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng