对方對方 (phồn thể)
HSK 5danh từ

对方 nghĩa là phía bên kia, đối phương

Pinyin
dùi fāng
Tiếng Anh
the other party; an adversary; the other side, counterpart

对方 (phiên âm pinyin: dùi fāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phía bên kia, đối phương". Dạng phồn thể viết là 對方. 对方 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 老王结婚了,对方是幼儿园的保育员。 (anh Vương cưới vợ rồi, chị ấy là bảo mẫu ở nhà trẻ.)

Câu ví dụ

老王结婚了,对方是幼儿园的保育员。

anh Vương cưới vợ rồi, chị ấy là bảo mẫu ở nhà trẻ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

对方 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

对方 có nghĩa là "phía bên kia, đối phương", thuộc loại danh từ.

对方 đọc như thế nào?

对方 phiên âm pinyin là "dùi fāng".

对方 thuộc HSK mấy?

对方 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 对方 như thế nào?

Ví dụ: 老王结婚了,对方是幼儿园的保育员。 — nghĩa là "anh Vương cưới vợ rồi, chị ấy là bảo mẫu ở nhà trẻ.".

Gặp lại 对方 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng