对對 (phồn thể)
HSK 2tính từ, giới từ
对 nghĩa là đúng
- Pinyin
- dùi
- Hán-Việt
- đối
- Tiếng Anh
- right, correct;; with regard to; by
对 (phiên âm pinyin: dùi) là tính từ, giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đúng". Âm Hán-Việt của 对 là "đối". Dạng phồn thể viết là 對. 对 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 两个人越说越投缘,越说越对脾气。 (hai người càng nói càng ăn ý, càng nói càng hợp tính nhau.)
Câu ví dụ
两个人越说越投缘,越说越对脾气。
Câu hỏi thường gặp
对 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
对 có nghĩa là "đúng", thuộc loại tính từ, giới từ.
对 đọc như thế nào?
对 phiên âm pinyin là "dùi", âm Hán-Việt là "đối".
对 thuộc HSK mấy?
对 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 对 như thế nào?
Ví dụ: 两个人越说越投缘,越说越对脾气。 — nghĩa là "hai người càng nói càng ăn ý, càng nói càng hợp tính nhau.".
Gặp lại 对 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng