反对反對 (phồn thể)
HSK 4động từ

反对 nghĩa là phải đối

Pinyin
fǎn duì
Tiếng Anh
to be against; to disagree; to oppose; to combat; to dispute

反对 (phiên âm pinyin: fǎn duì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phải đối". Dạng phồn thể viết là 反對. 反对 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 有反对的意见没有? (có ý kiến phản đối không?)

Câu ví dụ

有反对的意见没有?

có ý kiến phản đối không?

Lưu 反对 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

反对 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

反对 có nghĩa là "phải đối", thuộc loại động từ.

反对 đọc như thế nào?

反对 phiên âm pinyin là "fǎn duì".

反对 thuộc HSK mấy?

反对 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 反对 như thế nào?

Ví dụ: 有反对的意见没有? — nghĩa là "có ý kiến phản đối không?".

Gặp lại 反对 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng