锋利鋒利 (phồn thể)
HSK 6tính từ
锋利 nghĩa là sắc, nhọn, bén, sắc sảo
- Pinyin
- fēng lì
- Tiếng Anh
- sharp; keenincisive; sharp; poignant
锋利 (phiên âm pinyin: fēng lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sắc, nhọn, bén, sắc sảo". Dạng phồn thể viết là 鋒利. 锋利 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 锋利的匕首 (đoản kiếm sắc bén; lưỡi lê sắc bén.)
Câu ví dụ
锋利的匕首
Phân tích từng chữ
锋—
利—
Câu hỏi thường gặp
锋利 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
锋利 có nghĩa là "sắc, nhọn, bén, sắc sảo", thuộc loại tính từ.
锋利 đọc như thế nào?
锋利 phiên âm pinyin là "fēng lì".
锋利 thuộc HSK mấy?
锋利 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 锋利 như thế nào?
Ví dụ: 锋利的匕首 — nghĩa là "đoản kiếm sắc bén; lưỡi lê sắc bén.".
Gặp lại 锋利 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng