错錯 (phồn thể)
HSK 2tính từ, động từ
错 nghĩa là sai
- Pinyin
- cuò
- Hán-Việt
- thác
- Tiếng Anh
- wrongto be interlockedto rubto miss; to let slip; to evade; to dodgeto mistake; to error; to blunder
错 (phiên âm pinyin: cuò) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sai". Âm Hán-Việt của 错 là "thác". Dạng phồn thể viết là 錯. 错 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 这两个会不能同时开,得错 一下。 (hai cuộc họp này không thể họp cùng lúc, phải dời đi một tý.)
Câu ví dụ
这两个会不能同时开,得错 一下。
Câu hỏi thường gặp
错 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
错 có nghĩa là "sai", thuộc loại tính từ, động từ.
错 đọc như thế nào?
错 phiên âm pinyin là "cuò", âm Hán-Việt là "thác".
错 thuộc HSK mấy?
错 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 错 như thế nào?
Ví dụ: 这两个会不能同时开,得错 一下。 — nghĩa là "hai cuộc họp này không thể họp cùng lúc, phải dời đi một tý.".
Gặp lại 错 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng