阴陰 (phồn thể)
HSK 2tính từ, danh từ
阴 nghĩa là âm
- Pinyin
- yīn
- Hán-Việt
- âm
- Tiếng Anh
- female/passive/negative principle in naturethe moonshaded orientation; north side of a hillsouth bank of a river; sinister; treacherous
阴 (phiên âm pinyin: yīn) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "âm". Âm Hán-Việt của 阴 là "âm". Dạng phồn thể viết là 陰. 阴 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 华阴(在华山之北)。 (Hoa Âm (phía bắc núi Hoa Sơn))
Câu ví dụ
华阴(在华山之北)。
Câu hỏi thường gặp
阴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
阴 có nghĩa là "âm", thuộc loại tính từ, danh từ.
阴 đọc như thế nào?
阴 phiên âm pinyin là "yīn", âm Hán-Việt là "âm".
阴 thuộc HSK mấy?
阴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 阴 như thế nào?
Ví dụ: 华阴(在华山之北)。 — nghĩa là "Hoa Âm (phía bắc núi Hoa Sơn)".
Gặp lại 阴 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng