阴天 (phiên âm pinyin: yīntiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Trời âm u". Ví dụ: 今天天气不太好,是阴天,可能要下雨。 (Thời tiết hôm nay không được tốt lắm, trời âm u, có thể sắp mưa.)
Giải nghĩa
Trạng thái bầu trời bị mây che phủ, không có nắng.
Câu ví dụ
今天天气不太好,是阴天,可能要下雨。
Lưu 阴天 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
阴天 là một từ ghép chỉ trạng thái bầu trời bị mây che phủ, không có nắng. Người bản ngữ thường dùng từ này để miêu tả thời tiết. Nó khác với 多云 (nhiều mây) ở chỗ 阴天 thường ám chỉ bầu trời xám xịt, u ám hơn. Khi nói về thời tiết, bạn có thể dùng nó cùng với các từ khác như 晴天 (trời nắng), 下雨 (mưa).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
阴天 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
阴天 đọc như thế nào?
Đặt câu với 阴天 như thế nào?
Gặp lại 阴天 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng