阻止
HSK 5động từ
阻止 nghĩa là ngăn cản, cản trở, ngăn chặn
- Pinyin
- zǔ zhǐ
- Tiếng Anh
- to prevent; to stop; to prohibit; to obstruct
阻止 (phiên âm pinyin: zǔ zhǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngăn cản, cản trở, ngăn chặn". 阻止 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
阻止 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
阻止 có nghĩa là "ngăn cản, cản trở, ngăn chặn", thuộc loại động từ.
阻止 đọc như thế nào?
阻止 phiên âm pinyin là "zǔ zhǐ".
阻止 thuộc HSK mấy?
阻止 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 阻止 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng