阻挠阻撓 (phồn thể)
HSK 6động từ

阻挠 nghĩa là cản trở, ngăn cản, phá rối

Pinyin
zǔ náo
Tiếng Anh
to obstruct; to thwart; to prevent

阻挠 (phiên âm pinyin: zǔ náo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cản trở, ngăn cản, phá rối". Dạng phồn thể viết là 阻撓. 阻挠 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 阻挠双方和谈。 (phá rối buổi hoà đàm song phương)

Câu ví dụ

阻挠双方和谈。

phá rối buổi hoà đàm song phương

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

阻挠 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

阻挠 có nghĩa là "cản trở, ngăn cản, phá rối", thuộc loại động từ.

阻挠 đọc như thế nào?

阻挠 phiên âm pinyin là "zǔ náo".

阻挠 thuộc HSK mấy?

阻挠 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 阻挠 như thế nào?

Ví dụ: 阻挠双方和谈。 — nghĩa là "phá rối buổi hoà đàm song phương".

Gặp lại 阻挠 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng