禁止
HSK 4động từ

禁止 nghĩa là cấm

Pinyin
jìn zhǐ
Tiếng Anh
to prohibit; to forbid; to ban

禁止 (phiên âm pinyin: jìn zhǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cấm". 禁止 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 厂房重地,禁止吸烟。 (đây là nơi quan trọng trong nhà máy, cấm hút thuốc.)

Câu ví dụ

厂房重地,禁止吸烟。

đây là nơi quan trọng trong nhà máy, cấm hút thuốc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

禁止 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

禁止 có nghĩa là "cấm", thuộc loại động từ.

禁止 đọc như thế nào?

禁止 phiên âm pinyin là "jìn zhǐ".

禁止 thuộc HSK mấy?

禁止 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 禁止 như thế nào?

Ví dụ: 厂房重地,禁止吸烟。 — nghĩa là "đây là nơi quan trọng trong nhà máy, cấm hút thuốc.".

Gặp lại 禁止 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng