制止
HSK 6động từ

制止 nghĩa là ngăn cấm, chặn đứng

Pinyin
zhì zhǐ
Tiếng Anh
to curb; to prevent; to stop

制止 (phiên âm pinyin: zhì zhǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngăn cấm, chặn đứng". 制止 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我做了一个手势,制止他再说下去。 (tôi khoát tay ra dấu cho anh ấy đừng nói nữa.)

Câu ví dụ

我做了一个手势,制止他再说下去。

tôi khoát tay ra dấu cho anh ấy đừng nói nữa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

制止 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

制止 có nghĩa là "ngăn cấm, chặn đứng", thuộc loại động từ.

制止 đọc như thế nào?

制止 phiên âm pinyin là "zhì zhǐ".

制止 thuộc HSK mấy?

制止 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 制止 như thế nào?

Ví dụ: 我做了一个手势,制止他再说下去。 — nghĩa là "tôi khoát tay ra dấu cho anh ấy đừng nói nữa.".

Gặp lại 制止 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng