继续繼續 (phồn thể)
HSK 4động từ

继续 nghĩa là tiếp tục

Pinyin
jì xù
Tiếng Anh
to continue; to go on

继续 (phiên âm pinyin: jì xù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiếp tục". Dạng phồn thể viết là 繼續. 继续 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 中国革命是伟大的十月革命的继续。 (cách mạng Trung Quốc là sự kế thừa cuộc cách mạng Tháng Mười vĩ đại.)

Câu ví dụ

中国革命是伟大的十月革命的继续。

cách mạng Trung Quốc là sự kế thừa cuộc cách mạng Tháng Mười vĩ đại.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

继续 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

继续 có nghĩa là "tiếp tục", thuộc loại động từ.

继续 đọc như thế nào?

继续 phiên âm pinyin là "jì xù".

继续 thuộc HSK mấy?

继续 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 继续 như thế nào?

Ví dụ: 中国革命是伟大的十月革命的继续。 — nghĩa là "cách mạng Trung Quốc là sự kế thừa cuộc cách mạng Tháng Mười vĩ đại.".

Gặp lại 继续 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng