手续手續 (phồn thể)
手续 (phiên âm pinyin: shǒu xù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thủ tục". Dạng phồn thể viết là 手續. 手续 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 报名手续。 (thủ tục đăng ký; thủ tục ghi danh.)
Câu ví dụ
报名手续。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
手续 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
手续 có nghĩa là "thủ tục", thuộc loại danh từ.
手续 đọc như thế nào?
手续 phiên âm pinyin là "shǒu xù".
手续 thuộc HSK mấy?
手续 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 手续 như thế nào?
Ví dụ: 报名手续。 — nghĩa là "thủ tục đăng ký; thủ tục ghi danh.".
Gặp lại 手续 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng