连续連續 (phồn thể)
HSK 5trạng từ, danh từ
连续 nghĩa là liên tục, liên tiếp, liền nhau
- Pinyin
- lián xù
- Tiếng Anh
- continuous; successive; running; in a rowliaison
连续 (phiên âm pinyin: lián xù) là trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "liên tục, liên tiếp, liền nhau". Dạng phồn thể viết là 連續. 连续 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
连续 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
连续 có nghĩa là "liên tục, liên tiếp, liền nhau", thuộc loại trạng từ, danh từ.
连续 đọc như thế nào?
连续 phiên âm pinyin là "lián xù".
连续 thuộc HSK mấy?
连续 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 连续 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng